giải bùa

giải bùa

Một thầy cúng đang thực hiện nghi lễ giải bùa cho một người đàn ông.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động phá bỏ, làm mất tác dụng của một bùa phép, lời nguyền hoặc sự mê hoặc nào đó: "Giải bùa" chỉ việc thực hiện các nghi thức, phương pháp để xóa bỏ ảnh hưởng xấu của bùa chú, ngải ngậm hoặc những điều huyền bí tương tự được cho đang ám lấy một người.
    • Thoát khỏi một sự ràng buộc, ám ảnh tinh thần: Nghĩa mở rộng, chỉ việc giải thoát khỏi một nỗi ám ảnh, một cảm giác bị trói buộc về mặt tâm lý.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người ta đồn rằng ông thầy phù thủy kia có thể giải bùa cho những ai bị ám.
    • Sau khi được thầy cúng giải bùa, anh ấy cảm thấy trong người nhẹ nhõm hẳn.
    • ấy như bị ma ám, gia đình đang tìm cách giải bùa cho . (nghĩa đen)
    • Âm nhạc thứ đã giải bùa cho nỗi cô đơn trong anh. (nghĩa bóng, ẩn dụ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giải bùa giải ngải": Cụm từ thường đi đôi, nhấn mạnh việc giải trừ mọi loại bùa phép, ngải độc.
    • Dân gian nhiều cách giải bùa giải ngải khác nhau, tùy theo từng vùng miền.
  • "Lời nói như phép giải bùa": Dùng để von một lời nói sức mạnh xoa dịu, giải tỏa mọi ưu phiền, áp lực.
    • Sự an ủi của ấy như một lời giải bùa, giúp tôi bình tâm trở lại.
Biến thể từ liên quan
  • Giải (động từ): Mở ra, tháo gỡ, làm cho hết (như: giải phóng, giải quyết, giải độc).
  • Bùa (danh từ): Vật được cho phép thuật, dùng để yểm, bảo vệ hoặc gây hại.
  • Giải trừ (động từ): Làm cho hết, bãi bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như: giải trừ quân bị).
  • Phá bùa (động từ): Có nghĩa tương tự "giải bùa", nhấn mạnh vào hành động phá vỡ.
Từ đồng nghĩa
  • Trừ bùa: Hành động loại bỏ bùa chú.
  • Phá ngải: Phá bỏ tác dụng của ngải (một loại bùa thường liên quan đến thực vật).
  • Gỡ bùa: Nhấn mạnh vào thao tác tháo gỡ, gỡ bỏ.
Các cụm từ liên quan
  • Bị bỏ bùa: Trạng thái bị ếm bùa, bị mê hoặc.
    • ta cứ như bị bỏ bùa, suốt ngày đi theo hắn.
  • Làm bùa: Hành động ngược lại, tạo ra bùa phép.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • " bùa thuốc": Thành ngữ chỉ việc đủ mọi phương cách, thủ đoạn (thường mang hàm ý không hay).
  • "Thuốc đắng giã tật, sự thật mất lòng": Mặc dù không trực tiếp chứa từ "giải bùa", nhưng ý tưởng "thuốc" chữa bệnh (tật) có thể liên tưởng đến việc chữa trị những điều hư ảo, sai lầm (như một kiểu giải bùa cho nhận thức).